Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
夫々 (それぞれ) — mỗi,cũng,tương ứng,riêng biệt
PHU
夫々
mỗi,cũng,tương ứng.
大丈夫 「だいじょうぶ」「だいじょうふ」
an toàn; chắc chắn
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
夫 「おっと」「そ」「つま」「せ」「ふ」「お」
chồng
夫の君 「せのきみ」「おっとのきみ」
phu quân