失格 (しっかく) — sự mất tư cách; sự thất cách; sự thiếu tư cách; thiếu tư cách; mấ tư cách.
失格
THẤT CÁCH
し っ か く
JLPTN1
Sự mất tư cách; sự thất cách; sự thiếu tư cách; thiếu tư cách; mấ tư cách.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 失格
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 失格する/しっかくする |
| Quá khứ (た) | 失格した |
| Phủ định (未然) | 失格しない |
| Lịch sự (丁寧) | 失格します |
| te (て) | 失格して |
| Khả năng (可能) | 失格できる |
| Thụ động (受身) | 失格される |
| Sai khiến (使役) | 失格させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 失格させられる |
| Điều kiện (条件) | 失格すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 失格しろ |
| Ý chí (意向) | 失格しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 失格するな |

