Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
奉行所 (ぶぎょうしょ) — thẩm phán có văn phòng
PHỤNG HÀNH SỞ
奉行所
thẩm phán có văn phòng
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
行き所 「いきどころ」「ゆきどころ」
nơi đến, đích đến
発行所 「はっこうじょ」「はっこうしょ」
nhà xuất bản.
旅行案内所 りょこうあんないしょ
văn phòng du lịch.
消費者行動研究所 しょうひしゃこうどうけんきゅうしょ
Viện nghiên cứu thái độ người tiêu dùng.