奢る (おごる) — chăm sóc; chiêu đãi; khoản đãi; khao.
奢る
XA
お ご る
Chăm sóc; chiêu đãi; khoản đãi; khao.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 奢る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 奢る/おごる |
| Quá khứ (た) | 奢った |
| Phủ định (未然) | 奢らない |
| Lịch sự (丁寧) | 奢ります |
| te (て) | 奢って |
| Khả năng (可能) | 奢れる |
| Thụ động (受身) | 奢られる |
| Sai khiến (使役) | 奢らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 奢らせられる |
| Điều kiện (条件) | 奢れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 奢れ |
| Ý chí (意向) | 奢ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 奢るな |

