Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
奴等 (やつら めら) — chúng nó, những gã đó
NÔ ĐẲNG
奴等
chúng nó, những gã đó
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
奴 「やつ」「やっこ」「め」「やつこ」「つぶね」「やつこらま」「しゃつ」
gã ấy; thằng ấy; thằng cha
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
等時 とうじ
đẳng thời
等方 とうほう
Đẳng hướng