Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
好天気 (こうてんき) — tạnh ráo.
HẢO THIÊN KHÍ
好天気
tạnh ráo.
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời
好み 「このみ」「ごのみ」「よしみ」
ý thích; sở thích; sự chọn lựa; tùy thích
天気 てんき
thời tiết