好色 (こうしょく) — khiêu dâm; háo sắc; dâm ô; dâm dục; dâm đãng
好色
HẢO SẮC
こ う しょ く
Khiêu dâm; háo sắc; dâm ô; dâm dục; dâm đãng
好色
な
男
Gã đàn ông dâm ô (dâm dục, dâm đãng)
Lẳng lơ
Máu dê
Thói háo sắc; thói dâm ô; thói dâm dục; thói dâm đãng.
Ảnh minh họa


