Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
色情 (しきじょう) — (+ for, after) tham muốn, thèm khát
SẮC TÌNH
色情
(+ for, after) tham muốn, thèm khát
色情狂 しきじょうきょう
chừng cuồng dâm; người cuồng dâm
情報 じょうほう
thông tin; tin tức
色 「いろ」「しょく」「しき」
màu
感情 かんじょう
cảm tình
事情 じじょう
lí do; nguyên cớ