姦淫 (かんいん) — tội ngoại tình, tội thông dâm
姦淫
GIAN DÂM
か ん い ん
Tội ngoại tình, tội thông dâm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 姦淫
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 姦淫する/かんいんする |
| Quá khứ (た) | 姦淫した |
| Phủ định (未然) | 姦淫しない |
| Lịch sự (丁寧) | 姦淫します |
| te (て) | 姦淫して |
| Khả năng (可能) | 姦淫できる |
| Thụ động (受身) | 姦淫される |
| Sai khiến (使役) | 姦淫させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 姦淫させられる |
| Điều kiện (条件) | 姦淫すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 姦淫しろ |
| Ý chí (意向) | 姦淫しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 姦淫するな |

