密通 (みっつう) — mối quan hệ ngoài luồng bí mật
密通
MẬT THÔNG
み っ つ う
Mối quan hệ ngoài luồng bí mật
Mật thông.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 密通
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 密通する/みっつうする |
| Quá khứ (た) | 密通した |
| Phủ định (未然) | 密通しない |
| Lịch sự (丁寧) | 密通します |
| te (て) | 密通して |
| Khả năng (可能) | 密通できる |
| Thụ động (受身) | 密通される |
| Sai khiến (使役) | 密通させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 密通させられる |
| Điều kiện (条件) | 密通すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 密通しろ |
| Ý chí (意向) | 密通しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 密通するな |

