Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不調法 (ぶちょうほう) — sự vô lễ; sự cẩu thả; hành vi sai trái; sự vụng về; sự sơ suất
BẤT ĐIỀU PHÁP
不調法
sự vô lễ
不調法者 ぶちょうほうもの
người vụng về
口不調法 くちぶちょうほう
người ăn nói dở; người không biết ăn nói
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
調査方法 ちょうさほうほう
phương pháp điều tra