失敬 (しっけい) — cầm trộm; lấy trộm
失敬
THẤT KÍNH
し っ け い
Cầm trộm; lấy trộm
Cáo biệt
Thất lễ; vô lễ
失敬
なことを
言
う
Bình luận một các xấc xược
Sự cầm trộm; sự lấy trộm; cầm trộm; lấy trộm.
Bảng chia động từ 失敬
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 失敬する/しっけいする |
| Quá khứ (た) | 失敬した |
| Phủ định (未然) | 失敬しない |
| Lịch sự (丁寧) | 失敬します |
| te (て) | 失敬して |
| Khả năng (可能) | 失敬できる |
| Thụ động (受身) | 失敬される |
| Sai khiến (使役) | 失敬させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 失敬させられる |
| Điều kiện (条件) | 失敬すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 失敬しろ |
| Ý chí (意向) | 失敬しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 失敬するな |

