Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
厚顔 (こうがん) — liều lĩnh
HẬU NHAN
厚顔
liều lĩnh
厚顔無恥 こうがんむち
vô liêm sỉ; mặt dạn mày dày; trơ tráo; trơ trẽn
厚顔な こうがんな
dầy
顔 「かお」「がお」「かんばせ」「がん」
diện mạo
お顔 おかお
mặt (đáng kính) (của) bạn
顔中 かおじゅう
cả khuôn mặt