Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
猪口才 (ちょこざい) — sự hỗn láo; sự trơ tráo; sự khoác lác
TRƯ KHẨU TÀI
猪口才
sự hỗn láo
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
天才 てんさい
hiền tài
才 さい
ability; quà tặng; tài năng; thiên hướng; thiên tài
何才 なんさい
bao nhiêu tuổi
一才 いっさい
một tuổi