Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
掠奪 (りゃくだつ) — sự cướp bóc; sự cướp đoạt
LƯỢC ĐOẠT
掠奪
sự cướp bóc
目を奪われる めをうばわれる
bị quyến rũ 
気を奪われる きをうばわれる
bị cuốn hút, bị mê hoặc
心を奪われる こころをうばわれる
bị quyến rũ bởi..., bị mê hoặc...
女に心を奪われる おんなにこころをうばわれる
bị quyến rũ bởi một người con gái
足を奪われる あしをうばわれる
việc di chuyển đến đích trở nên khó khăn do không có sẵn phương tiện đi lại và vận chuyển