不品行 (ふひんこう) — sự thất tiết; hành vi sai trái; sự bất chính; sự vô đạo đức; sự chơi bời phóng đãng; tội gian dâm;
不品行
BẤT PHẨM HÀNH
ふ ひ ん こ う
Sự thất tiết; hành vi sai trái; sự bất chính; sự vô đạo đức; sự chơi bời phóng đãng; tội gian dâm;
Ảnh minh họa


