放蕩 (ほうとう) — sự phóng đãng; tính hoang phí
放蕩
PHÓNG ĐÃNG
ほ う と う
Sự phóng đãng; tính hoang phí
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 放蕩
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 放蕩する/ほうとうする |
| Quá khứ (た) | 放蕩した |
| Phủ định (未然) | 放蕩しない |
| Lịch sự (丁寧) | 放蕩します |
| te (て) | 放蕩して |
| Khả năng (可能) | 放蕩できる |
| Thụ động (受身) | 放蕩される |
| Sai khiến (使役) | 放蕩させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 放蕩させられる |
| Điều kiện (条件) | 放蕩すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 放蕩しろ |
| Ý chí (意向) | 放蕩しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 放蕩するな |

