Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不用意 (ふようい) — tính không sẵn sàng, tính không chuẩn bị trước
BẤT DỤNG Ý
不用意
tính không sẵn sàng, tính không chuẩn bị trước
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
注意 ちゅうい
sự chú ý
意識 いしき
ý thức
用意 ようい
sẵn sàng
用意する よういする
dụng ý