Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
娃々菜 (わわさい) — cải thảo mini
THÁI
娃々菜
cải thảo mini
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
野菜 やさい
rau
貴方々 「あなたがた」「あなた々」
quý vị; các bạn; các anh chị
菜 「な」「さい」
rau cỏ.