Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
娘 「むすめ」「じょう」
con gái.
娘さん むすめさん
con gái
番組 ばんぐみ
chương trình tivi; kênh
組 「くみ」「ぐみ」
bộ
一組 「いちくみ」「ひとくみ」
một lớp; một tập hợp