Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
娘 (むすめ じょう) — con gái.
NƯƠNG
娘
con gái.
娘さん むすめさん
con gái
娘娘 ニャンニャン
nương nương (Trung Quốc)
娘役 むすめやく
vai diễn con gái
娘の夫 むすめのおっと
chàng rể
娘細胞 「じょうさいぼう」「むすめさいぼう」
tế bào con