Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
娯楽室 (ごらくしつ) — Phòng giải trí.
NGU LẠC THẤT
娯楽室
Phòng giải trí.
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
音楽 「おんがく」「おとらく」
âm nhạc; nhạc
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
車室 しゃしつ
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)