媚びる (こびる) — tâng bốc, xu nịnh
媚びる
MỊ
こ び る
Tâng bốc, xu nịnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 媚びる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 媚びる/こびる |
| Quá khứ (た) | 媚びた |
| Phủ định (未然) | 媚びない |
| Lịch sự (丁寧) | 媚びます |
| te (て) | 媚びて |
| Khả năng (可能) | 媚びられる |
| Thụ động (受身) | 媚びられる |
| Sai khiến (使役) | 媚びさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 媚びさせられる |
| Điều kiện (条件) | 媚びれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 媚びろ |
| Ý chí (意向) | 媚びよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 媚びるな |

