諂う (へつらう) — tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ
諂う
へ つ ら う
Tâng bốc, xu nịnh, bợ đỡ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 諂う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 諂う/へつらう |
| Quá khứ (た) | 諂った |
| Phủ định (未然) | 諂わない |
| Lịch sự (丁寧) | 諂います |
| te (て) | 諂って |
| Khả năng (可能) | 諂える |
| Thụ động (受身) | 諂われる |
| Sai khiến (使役) | 諂わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 諂わせられる |
| Điều kiện (条件) | 諂えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 諂え |
| Ý chí (意向) | 諂おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 諂うな |

