Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
子孫 (しそん) — con cháu.
TỬ TÔN
子孫
con cháu.
子孫構造体 しそんこうぞうたい
cấu trúc con cháu
子孫繁栄 しそんはんえい
con đàn cháu đống
子子孫孫 「ししそんそん」「ししそんぞん」
con cháu; hậu thế
子 「こ」「し」「ね」「ご」「み」「す」「こう」
Tý (con vật đầu tiên trong 12 con giáp).
お子 おこ
con (của người khác)