Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
後世 (こうせい ごせ) — Con cháu; hậu thế; người đời sau; thế hệ mai sau; thế hệ sau
HẬU THẾ
後世
Con cháu
後世方 「ごせいほう」「こうせいほう」「ごせほう」
Phái Hậu Thế
後 「あと」「のち」「うしろ」「しり」「ご」「しりえ」「こう-」
sau đó; sau khi; kể từ đó
後に 「のちに」「あとに」
đàng sau.
世界 せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ.
世代 せだい
thế hệ; thế giới; thời kỳ.