Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
巻子本 かんすぼん
cuộn (quyển) sách,cuộn
日本 「にほん」「にっぽん」
Nhật Bản
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本の ほんの
chỉ; chỉ là
本者 ほんしゃ
tổng công ty.