Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
子等 (こら) — Trẻ con; con.
TỬ ĐẲNG
子等
Trẻ con
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
これ等 これら
những cái này
等時 とうじ
đẳng thời
等方 とうほう
Đẳng hướng