存置 (そんち) — bảo trì; giữ; tiếp tục
存置
TỒN TRÍ
そ ん ち
Bảo trì; giữ; tiếp tục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 存置
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 存置する/そんちする |
| Quá khứ (た) | 存置した |
| Phủ định (未然) | 存置しない |
| Lịch sự (丁寧) | 存置します |
| te (て) | 存置して |
| Khả năng (可能) | 存置できる |
| Thụ động (受身) | 存置される |
| Sai khiến (使役) | 存置させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 存置させられる |
| Điều kiện (条件) | 存置すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 存置しろ |
| Ý chí (意向) | 存置しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 存置するな |

