孤独死 (こどくし) — chết trong cô độc
孤独死
CÔ ĐỘC TỬ
こ ど く し
Chết trong cô độc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 孤独死
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 孤独死する/こどくしする |
| Quá khứ (た) | 孤独死した |
| Phủ định (未然) | 孤独死しない |
| Lịch sự (丁寧) | 孤独死します |
| te (て) | 孤独死して |
| Khả năng (可能) | 孤独死できる |
| Thụ động (受身) | 孤独死される |
| Sai khiến (使役) | 孤独死させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 孤独死させられる |
| Điều kiện (条件) | 孤独死すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 孤独死しろ |
| Ý chí (意向) | 孤独死しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 孤独死するな |

