Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
学友 (がくゆう) — bạn bè; bạn cùng trường lớp
HỌC HỮU
学友
bạn bè
学友会 がくゆうかい
hiệp hội (của) những sinh viên; hiệp hội học sinh
友達 「ともだち」「ともたち」
bạn
男友達 おとこともだち
bạn là con trai
女友達 おんなともだち
bạn nữ, bạn gái chơi với nhau
友達言葉 ともだちことば
lối nói suồng sã; lối nói như với bạn bè