Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
校友 (こうゆう) — bạn học
GIÁO HỮU
校友
bạn học
校友会 こうゆうかい
hiệp hội học sinh sinh viên
学校 がっこう
trường học
友達 「ともだち」「ともたち」
bạn
高校 こうこう
trường cấp 3; trường trung học.
友人 ゆうじん
bạn thân