Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
学究 (がっきゅう) — sự học; sự nghiên cứu
HỌC CỨU
学究
sự học
学究的 がっきゅうてき
nhà trường; giảng viên
学究肌 がっきゅうはだ
tư duy học giả (có khuynh hướng say mê nghiên cứu và học thuật)
研究 けんきゅう
sự học tập; sự nghiên cứu; học tập; nghiên cứu
研究する けんきゅうする
khảo.
研究者 けんきゅうしゃ
nhà nghiên cứu.