守り袋 (まもりぶくろ) — túi bùa hộ mệnh
守り袋
THỦ ĐẠI
ま も り ぶ く ろ
Túi bùa hộ mệnh
旅行
に
行
く
前
に
、
守
り
袋
を
持
って
行
きました
。
Trước khi đi du lịch, tôi đã mang theo một túi bùa hộ mệnh.
Ảnh minh họa

守り袋 (まもりぶくろ) — túi bùa hộ mệnh
THỦ ĐẠI
