Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
定時性 (ていじせい) — Tính định kỳ
ĐỊNH THÌ TÍNH
定時性
Tính định kỳ
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
人時 にんじ
giờ công
時間 じかん
giờ đồng hồ
2時 にじ
2 giờ
出時 でどき
thời điểm xuất hành.