Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
よた
lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ
かよ かよ
đấy à; thế à; cơ à (dùng thể hiện sự ngạc nhiên, nhấn mạnh cảm xúc)
よよ
di truyền, cha truyền con nối
よさ よさ
giá trị, công, công lao, công trạng, kẽ phải trái, đáng, xứng đáng
さよ
buổi chiều, buổi tối, tối đêm, lúc xế bóng