Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
宝位 (ほうい) — ngai vàng
BẢO VỊ
宝位
ngai vàng
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
宝 たから
bảo.
万宝 ばんぽう
nhiều bảo vật; nhiều báu vật; vạn bảo
宝石 ほうせき
bảo thạch
宝号 ほうごう
name (of a buddha or bodhisattva)