Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
宝 (たから) — bảo.
BẢO
宝
bảo.
宝位 ほうい
ngai vàng
宝石 ほうせき
bảo thạch
宝号 ほうごう
name (of a buddha or bodhisattva)
宝石店 ほうせきてん
đồ kim hoàn cất giữ
宝器 ほうき
bảo vật; báu vật; đồ quý hiếm; người tài giỏi