珍重 (ちんちょう) — sự trân trọng
珍重
TRÂN TRỌNG
ち ん ちょ う
ち ん ちょ う
Sự trân trọng
珍重
すべきものである
Vật đáng được trân trọng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 珍重
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 珍重する/ちんちょうする |
| Quá khứ (た) | 珍重した |
| Phủ định (未然) | 珍重しない |
| Lịch sự (丁寧) | 珍重します |
| te (て) | 珍重して |
| Khả năng (可能) | 珍重できる |
| Thụ động (受身) | 珍重される |
| Sai khiến (使役) | 珍重させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 珍重させられる |
| Điều kiện (条件) | 珍重すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 珍重しろ |
| Ý chí (意向) | 珍重しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 珍重するな |

