秘蔵 (ひぞう ひそう) — kho báu, châu báu, vật giá trị, quý giá
秘蔵
BÍ TÀNG
ひ ぞ う
Kho báu, châu báu, vật giá trị, quý giá
Con cưng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 秘蔵
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 秘蔵する/ひぞうする |
| Quá khứ (た) | 秘蔵した |
| Phủ định (未然) | 秘蔵しない |
| Lịch sự (丁寧) | 秘蔵します |
| te (て) | 秘蔵して |
| Khả năng (可能) | 秘蔵できる |
| Thụ động (受身) | 秘蔵される |
| Sai khiến (使役) | 秘蔵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 秘蔵させられる |
| Điều kiện (条件) | 秘蔵すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 秘蔵しろ |
| Ý chí (意向) | 秘蔵しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 秘蔵するな |

