Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実兄 (じっけい) — anh ruột.
THỰC HUYNH
実兄
anh ruột.
実兄弟 じつきょうだい
bào huynh đệ.
実際 じっさい
sự thực
実は じつは
kỳ thực; nói thực là; trên thực tế; thực ra
事実 じじつ
sự thật
現実 げんじつ
hiện thực; sự thật; thực tại