義兄 (ぎけい あに) — anh em kết nghĩa; nghĩa huynh
義兄
NGHĨA HUYNH
ぎ け い
Anh em kết nghĩa; nghĩa huynh
Anh rể; anh vợ
私
の
義兄
は
株式市場
で
大
もうけした
Ông anh rể (ông anh vợ tôi) tôi kiếm lời lớn ở thị trường cổ phiếu .
Ảnh minh họa

義兄 (ぎけい あに) — anh em kết nghĩa; nghĩa huynh
NGHĨA HUYNH
