Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実数体 (じっすうたい) — lĩnh vực số thực tế
THỰC SỔ THỂ
実数体
lĩnh vực số thực tế
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
実際 じっさい
sự thực
実は じつは
kỳ thực; nói thực là; trên thực tế; thực ra
事実 じじつ
sự thật
現実 げんじつ
hiện thực; sự thật; thực tại