Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実施中 (じっしちゅう) — đang thực thi
THỰC THI TRUNG
実施中
đang thực thi
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
実際 じっさい
sự thực
実は じつは
kỳ thực; nói thực là; trên thực tế; thực ra
施設 しせつ
cơ sở hạ tầng
事実 じじつ
sự thật