Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実行中 (じっこうちゅう) — thời gian chạy, khi thực hiện
THỰC HÀNH TRUNG
実行中
thời gian chạy, khi thực hiện
実行中契約 じっこうちゅうけいやく
hợp đồng đang thực hiện.
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
実際 じっさい
sự thực
実は じつは
kỳ thực; nói thực là; trên thực tế; thực ra
事実 じじつ
sự thật