Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
乗客中の一人 「じょうきゃくちゅうのひとり」「じょうきゃくちゅうのいちにん」
một trong những hành khách
来客中 らいきゃくちゅう
Đang có khách,đang tiếp khách
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo