Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
客室係 (きゃくしつがかり) — nhân viên phòng, tiếp viên (tàu)
KHÁCH THẤT HỆ
客室係
nhân viên phòng,&
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
車室 しゃしつ
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)
全室 ぜんしつ
tất cả các phòng