室を出る (しつをでる) — để rời bỏ phòng
室を出る
THẤT XUẤT
Để rời bỏ phòng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 室を出る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 室を出る/しつをでる |
| Quá khứ (た) | 室を出た |
| Phủ định (未然) | 室を出ない |
| Lịch sự (丁寧) | 室を出ます |
| te (て) | 室を出て |
| Khả năng (可能) | 室を出られる |
| Thụ động (受身) | 室を出られる |
| Sai khiến (使役) | 室を出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 室を出させられる |
| Điều kiện (条件) | 室を出れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 室を出ろ |
| Ý chí (意向) | 室を出よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 室を出るな |

