Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
家具 (かぐ) — bàn ghế
GIA CỤ
家具
bàn ghế
家具等 かぐとう
đồ gia dụng và các đồ tương tự
家具屋 かぐや
cửa hàng nội thất; cửa hàng đồ gỗ.
家具付き かぐつき
nội thất
家具用掃除シート かぐようそうじシート
miếng lau nội thất
家具用ハンドル かぐようハンドル
quai nắm cho đồ nội thất