具足 (ぐそく) — sự bổ sung; áo giáp; lớp bọc thư từ
具足
CỤ TÚC
ぐ そ く
ぐ そ く
Sự bổ sung; áo giáp; lớp bọc thư từ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 具足
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 具足する/ぐそくする |
| Quá khứ (た) | 具足した |
| Phủ định (未然) | 具足しない |
| Lịch sự (丁寧) | 具足します |
| te (て) | 具足して |
| Khả năng (可能) | 具足できる |
| Thụ động (受身) | 具足される |
| Sai khiến (使役) | 具足させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 具足させられる |
| Điều kiện (条件) | 具足すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 具足しろ |
| Ý chí (意向) | 具足しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 具足するな |

